Danh từ trong tiếng Anh - Phần 2

Danh từ tiếng Anh (Nouns):
Trong tiếng Anh, danh từ có thể ở số ít (một người, một đồ vật, một sự kiện, một hiện tượng) hoặc ở dạng số nhiều. Trong bài này chúng ta sẽ tìm hiểu về cách thành lập số nhiều của danh từ.

1. Nguyên tắc chung khi thành lập số nhiều của danh từ:
Nguyên tắc chung này là thêm “s” vào sau danh từ ở số ít để thành lập số nhiều của danh từ.
Ví dụ:
– A book (một cuốn sách) -> Books (những cuốn sách)
– A girl (một cô gái) -> girls (những cô gái)
– A cell-phone (một cái điện thoại) -> cell-phones (những cái điện thoại) (thời tiết)
– A job (một công việc) -> jobs (nhiều công việc)

Ví dụ:
– She has a book. (Cô ấy có một cuốn sách)
– She has some books. (Cô ấy có vài cuốn sách)

– A girl plays in the garden. (Một cô gái chơi trong vườn)
– The girls play in the garden. (Những cô gái chơi trong vườn)

2. Những trường hợp đặc biệt khi thành lập số nhiều của danh từ:
2.1 Phải thêm “es” và sau những danh từ tận cùng bằng s, z, ch, sh, x và o.

Ví dụ:
– A glass (một cái ly) -> glasses (nhiều cái ly)
– A church (một thánh đường) -> churches (nhiều thánh đường)
– A wish (một lời chúc) -> wishes (nhiều lời chúc)
– A box (một cái hộp) -> boxes (nhiều cái hộp)
– A hero (một anh hùng) -> heroes (nhiều anh hùng)

Ví dụ:
– She has a glass. (Cô ấy có một cái ly)
– She has some glasses. (Cô ấy có nhiều cái ly)

– There is a box on the table. (Có một cái hộp trên bàn)
– There are some boxes on the table (Có nhiều cái hộp trên bàn)

Nguyên tắc thêm “es” trên cũng có một số ngoại lệ với những từ sau:
– Epoch -> Epochs (Thời kỳ)
– Stomach -> Stomachs (Dạ dày)
– Monarch -> Monarchs (Ông vua)
– Patriarch -> Patriarchs (Tộc trưởng)
– Piano -> Pianos (Dương cầm)
– Photo -> Photos (Tấm hình)
– Dynamo -> Dynamos (Máy phát điện)
– Soprano -> Sopranos (Giọng hát cao nhất bên nữ)

2.2 Những danh từ tận cùng bằng “y”, và trước y là một phụ âm, thì đổi “y” thành “i” và thêm “es” vào sau.
Ví dụ:
– A lady (một quý bà) -> ladies (nhiều quý bà)
– A duty (một trách nhiệm) -> duties (nhiều trách nhiệm)

Nguyên tắc thêm “y” thành “ies” trên cũng có một số ngoại lệ với những từ sau:
– A boy (một cậu bé) -> boys (nhiều cậu bé)
– A day (một ngày) ->days (nhiều ngày). Trong trường hợp này chúng ta có thêm một nguyên tắc với danh từ tận cùng bằng “y” và trước “y” là một nguyên âm, thì chỉ cần thêm “s”.

2.3 Những danh từ tận cùng bằng “f” và “fe”, thì đổi “f” thành “v” và sau đó thêm “es” hoặc “s” vào sau.
Ví dụ:
– A half -> halves (một nửa)
– A leaf -> leaves (cái lá)
– A self -> selves (kệ sách)
– A thief -> thieves (tên trộm)
– A wolf -> wolves (con sói)
– A life -> lives (cuộc sống)
– A knife -> knives (con dao)
– A wife -> wives (vợ)
– A housewife -> housewives (người nội trợ)

Nguyên tắc thay “f” thành “v” và sau đó thêm “s” hoặc “es” nêu trên cũng có một số ngoại lệ với những từ sau:
– Roof -> roofs (mái nhà)
– Cliff -> cliffs (bờ đá)
– Proof -> proofs (bằng chứng)
– Hankerchief -> hankerchiefs (khăn tay)
– Belief -> beliefs (niềm tin)
– Chief -> chiefs (thủ lĩnh)
– Dwaf -> dwafs (người lùn)
– Cuff -> cuffs (cổ tay áo)
– Muff -> muffs (bao tay bằng lông)

Kết luận
Trong bài này mình đã giới thiệu với các bạn về danh từ trong tiếng Anh, là thành phần cơ bản trong câu nói, câu viết tiếng Anh. Hiểu và nắm rõ và sử dụng thành thạo về danh từ sẽ giúp bạn tự tin và làm chủ được câu nói và viết của mình.

Những trường hợp đặc biệt của Danh từ thì các bạn thực hành và sử dụng nhiều thì sẽ thành một thói quen, khó có thể học thuộc lòng được tất cả.

Tìm hiểu thêm về Danh từ trong tiếng Anh.

Cảm ơn các bạn đã đọc bài viết của mình.